deadbeat dad

Học thuật
Thân thiện
deadbeat dad

A father who neglects his financial responsibilities is a deadbeat dad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chatrách nhiệm, cố ý không chu cấp tài chính cho con cái theo quy định của pháp luật: "deadbeat dad" một danh từ chỉ người cha (thường sau khi ly hôn hoặc ly thân) có nghĩa vụ pháp phải cấp dưỡng cho con nhưng cố tình trốn tránh, không thực hiện nghĩa vụ này một cách chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court issued a warrant for the arrest of the deadbeat dad who owed over $50,000 in child support. (Tòa án đã ra lệnh bắt giữ người chatrách nhiệm nợ hơn 50.000 đô la tiền cấp dưỡng con cái.)
    • She struggled to raise the children alone because their father was a deadbeat dad. ( ấy phải vật lộn nuôi con một mình cha của chúng một người chatrách nhiệm, không chu cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a deadbeat dad": bị gán cho một người chatrách nhiệm.
    • After failing to pay child support for a year, he was labeled a deadbeat dad in the community. (Sau một năm không trả tiền cấp dưỡng, anh ta bị cộng đồng gán cho một người chatrách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadbeat parent (n): cha/mẹtrách nhiệm (dùng chung cho cả cha mẹ).
    • The new law aims to hold deadbeat parents more accountable. (Luật mới nhằm buộc các bậc cha mẹtrách nhiệm phải chịu trách nhiệm nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Absentee father: người cha vắng mặt (thường chỉ sự thiếu vắng về mặt tinh thần hoặc thể chất, có thể không nhấn mạnh khía cạnh tài chính như "deadbeat dad").
  • Delinquent parent: cha/mẹ trốn tránh nghĩa vụ (nhấn mạnh việc vi phạm pháp luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "deadbeat dad")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "deadbeat dad")

deadbeat dad

A father who neglects his financial responsibilities is a deadbeat dad.

Noun
  1. một người cha chủ định không cung cấp tài chính để nuôi dưỡng con cái theo luật pháp