deadeye

Học thuật
Thân thiện
deadeye

A sailor tightens a shroud by adjusting the lanyard through the deadeye.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):

    • Khối giữ vòng dây (lỗ cáp): Một dụng cụ bằng gỗ cứng, hình tròn hoặc hình khối, các lỗ rãnh xung quanh, được sử dụng trên tàu thuyền để căng điều chỉnh dây chằng (dây cáp, dây néo).
    • Một điểm chết: Có thể dùng để chỉ một vị trí cố định hoặc một điểm không hoạt động trong một hệ thống học.
  2. Danh từ (Thông tục):

    • Xạ thủ bắn tỉa cừ khôi, người bắn súng rất giỏi: Một người khả năng bắn súng cực kỳ chính xác, đặc biệt bắn tỉa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hàng hải):

    • The sailor replaced the worn deadeye on the shroud. (Người thủy thủ thay thế khối giữ vòng dây đã mòn trên dây chằng.)
    • Check the tension using the deadeye. (Kiểm tra độ căng bằng khối giữ vòng dây.)
  • Danh từ (Thông tục):

    • He was known as a deadeye with a rifle. (Anh ta được biết đến như một xạ thủ bắn tỉa cừ khôi với khẩu súng trường.)
    • The deadeye hit the target from 500 meters away. (Tay thiện xạ bắn trúng mục tiêu từ cách xa 500 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deadeye accuracy": Độ chính xác tuyệt đối, sự chuẩn xác như thiện xạ.

    • The archer demonstrated deadeye accuracy. (Cung thủ thể hiện độ chính xác tuyệt đối.)
  • Dùng như tính từ không chính thức (informal adjective): Để mô tả độ chính xác cao.

    • She has a deadeye aim. ( ấy tầm ngắm cực kỳ chuẩn xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead shot (n): Xạ thủ giỏi, người bắn súng chính xác. (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa thông tục).
  • Bullseye (n): Điểm trúng đích, tâm bia. (Chỉ kết quả, không chỉ người).
  • Block (n): Ròng rọc, puli. (Một thiết bị hàng hải chức năng tương tự nhưng khác cấu tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa hàng hải: Lashing block, tensioning block.
  • Nghĩa thông tục: Crack shot, marksman, sharpshooter, sniper.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "deadeye")

Thành ngữ liên quan
  • Have a deadeye for something: con mắt cực kỳ tinh tường, chuẩn xác cho việc đó (thường bắn súng hoặc ném).
    • The quarterback has a deadeye for passing. (Đội trưởng đội bóng bầu dục khả năng chuyền bóng cực kỳ chuẩn xác.)
deadeye

A sailor tightens a shroud by adjusting the lanyard through the deadeye.

Noun
  1. (hàng hải) khối giữ vòng dây
  2. lỗ cáp
  3. một điểm chết