deadfall

/'dedfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
deadfall

A hunter sets a deadfall trap in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái bẫy (kiểu chụp): Một loại bẫy thô sơ, thường được làm từ một khối gỗ hoặc đá nặng được giữ sẵn, sẽ rơi xuống đè lên con mồi khi bẫy được kích hoạt.
    • Đống cây gãy đổ: Một đống cây cối hoặc cành cây đã chết đổ gục xuống đất, tạo thành một chướng ngại vật tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bẫy):

    • The trapper set a deadfall to catch small animals. (Người đặt bẫy đã dựng một cái bẫy chụp để bắt các loài thú nhỏ.)
    • A deadfall is an ancient hunting technique. (Bẫy chụp một kỹ thuật săn bắt cổ xưa.)
  • Danh từ (nghĩa đống cây đổ):

    • Hikers must be careful to avoid the deadfall on the forest path. (Những người đi bộ đường dài phải cẩn thận tránh đống cây đổ trên lối đi trong rừng.)
    • The storm created a massive deadfall that blocked the road. (Cơn bão tạo ra một đống cây gãy đổ khổng lồ chặn đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deadfall trap": Cụm từ này nhấn mạnh hơn loại bẫy học dựa trên trọng lực này, phân biệt với các bẫy khác như bẫy dây, bẫy lưới.
    • He learned how to construct an effective deadfall trap from a survival manual. (Anh ấy học cách dựng một cái bẫy chụp hiệu quả từ sách hướng dẫn sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trap (n): Bẫy (từ chung chung, bao gồm nhiều loại).
  • Snare (n): Bẫy dây thòng lọng.
  • Pitfall (n): Bẫy hố; cũng có nghĩa bóng cạm bẫy, khó khăn tiềm ẩn.
  • Windfall (n): Quả rụng (do gió); của trời cho, vận may bất ngờ (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "bẫy": Weight trap (bẫy sử dụng vật nặng).
  • Cho nghĩa "đống cây đổ": Tangled blowdown (đống cây đổ rối rắm), debris pile (đống mảnh vụn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deadfall".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deadfall".

deadfall

A hunter sets a deadfall trap in the forest.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy