deadlight

/'dedlait/
Học thuật
Thân thiện
deadlight

The crew secured the deadlight over the porthole as the storm approached.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sập chắn sáng trên tàu: Một tấm chắn vững chắc, thường bằng kim loại, được dùng để bịt kín cửa sổ boong tàu (porthole) hoặc lỗ thông hơi, nhằm ngăn nước biển tràn vào che chắn ánh sáng trong điều kiện thời tiết xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crew secured the deadlights before the storm hit. (Thủy thủ đoàn đã đóng chặt các cửa sập chắn sáng trước khi cơn bão ập đến.)
    • The deadlight over the porthole was made of heavy steel. (Cửa sập chắn sáng trên ô cửa boong được làm bằng thép dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To batten down the deadlights": Một cụm từ hàng hải có nghĩa đóng khóa chặt tất cả các cửa sập chắn sáng để chuẩn bị cho thời tiết bão tố.
    • The captain ordered the crew to batten down the deadlights. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn đóng chặt tất cả các cửa sập chắn sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm shutter: Cửa chắn bão (từ đồng nghĩa chung, không chỉ dùng trên tàu).
  • Portlight: Đèn hoặc cửa sổboong tàu, bộ phận dùng để bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Storm cover: Nắp đậy chắn bão.
  • Port cover: Nắp đậy cửa boong.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải đóng tàu. Nghĩa "cửa sổ giả" trong một số từ điển có thể hiểu một ô cửa được thiết kế cố định, không thể mở, với mục đích trang trí hoặc lấy sáng, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa chính trong ngành hàng hải.
deadlight

The crew secured the deadlight over the porthole as the storm approached.

danh từ
  1. cửa sổ giả
  2. (hàng hải) cửa sậplỗ thành tàu (để che ánh sáng)