deadly sin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trọng tội: Trong thần học Kitô giáo, đây một trong bảy tội lỗi nghiêm trọng được coi nguồn gốc của mọi tội lỗi khác, dẫn đến sự mất mát ân sủng của Thiên Chúa nếu không được tha thứ. Bảy trọng tội truyền thống bao gồm: kiêu ngạo, tham lam, sắc dục, ghen tị, tham ăn, giận dữ lười biếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pride is considered a deadly sin. (Sự kiêu ngạo được coi một trọng tội.)
    • The concept of the seven deadly sins has been influential in Western art and literature. (Khái niệm về bảy trọng tội ảnh hưởng lớn trong nghệ thuật văn học phương Tây.)
    • Theologians have debated the list of deadly sins for centuries. (Các nhà thần học đã tranh luận về danh sách các trọng tội trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit a deadly sin": phạm phải một trọng tội.
    • In the story, the character's greed led him to commit a deadly sin. (Trong câu chuyện, lòng tham đã dẫn nhân vật phạm phải một trọng tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortal sin (n): Trọng tội. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp, thường được dùng thay thế cho "deadly sin" trong văn cảnh thần học.

    • He confessed his mortal sins to the priest. (Anh ấy đã xưng tội trọng của mình với linh mục.)
  • Capital sin (n): Tội đầu mối. Một thuật ngữ khác cùng chỉ bảy tội này, nhấn mạnh chúng nguồn gốc sinh ra các tội khác.

    • The seven capital sins are also known as the seven deadly sins. (Bảy tội đầu mối còn được biết đến bảy trọng tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortal sin: Trọng tội.
  • Capital sin: Tội đầu mối.
Từ trái nghĩa
  • Venial sin (n): Tội nhẹ. Chỉ những lỗi lầm ít nghiêm trọng hơn, không dẫn đến sự mất mát hoàn toàn ân sủng.
    • Lying about a small matter is often considered a venial sin. (Nói dối về một chuyện nhỏ thường được coi một tội nhẹ.)
Noun
  1. Trọng tội (một trong bảy tội của thiên chúa giáo: kiêu ngạo, tham lam, sắc dục...)
    • theologians list seven mortal sins
      nhà thần học đã liệt kê danh sách bảy trọng tội