deadset

/'ded'set/
Học thuật
Thân thiện
deadset

He is deadset on finishing the puzzle before bedtime.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhất định, kiên quyết: "deadset" mô tả thái độ hoặc quyết tâm rất mạnh mẽ, không thể lay chuyển, không khả năng thay đổi ý định.
    • Hoàn toàn nghiêm túc: "deadset" cũng có thể diễn tả việc ai đó hoàn toàn nghiêm túc, không đùa cợt về một ý định hoặc mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is deadset on becoming a doctor. ( ấy nhất định sẽ trở thành bác sĩ.)
    • He was deadset against moving to another city. (Anh ấy kiên quyết phản đối việc chuyển đến thành phố khác.)
    • I'm deadset on finishing this project by Friday. (Tôi nhất định sẽ hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deadset on (doing) something": kiên quyết (làm) điều đó, nhất định (làm) bằng được điều đó.
    • The team is deadset on winning the championship this year. (Đội bóng kiên quyết giành chứcđịch trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead-set (adj): Cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với "deadset".
  • Determined (adj): quyết tâm, kiên quyết (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Resolute (adj): kiên quyết, cương quyết.
Từ đồng nghĩa
  • Determined: quyết tâm.
  • Resolute: kiên định, cương quyết.
  • Adamant: cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Unyielding: không chịu nhượng bộ.
Lưu ý
  • "Deadset" chủ yếu được sử dụng trong cấu trúc "to be deadset on something/on doing something". Đây cách dùng phổ biến nhất.
  • Từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng, phổ biến hơn trong tiếng Anh Úc Anh New Zealand.
deadset

He is deadset on finishing the puzzle before bedtime.

tính từ
  1. nhất định, kiên quyết
    • to be deadset on doing something
      kiên quyết làm cái , nhất định làm bằng được cái