deadwood

Học thuật
Thân thiện
deadwood

The manager removed the deadwood from the team to improve efficiency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vậtdụng, không còn giá trị: Chỉ một người hoặc một thứ đó đã trở nên lỗi thời, không còn đóng góp hoặc không còn cần thiết trong một tổ chức, hệ thống hoặc nhóm.
    • Gỗ khô, cành cây chết: Phần gỗ hoặc cành cây đã chết trên một cây đang sống hoặc đã đổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người/vậtdụng):

    • The new manager promised to cut the deadwood from the company. (Người quản lý mới hứa sẽ loại bỏ những thành phầndụng ra khỏi công ty.)
    • The old regulations are just deadwood that needs to be removed. (Những quy định chỉ thứdụng cần phải được dẹp bỏ.)
  • Danh từ (nghĩa gỗ khô):

    • We need to clear the deadwood from the forest floor to prevent fires. (Chúng ta cần dọn sạch gỗ khô trên mặt rừng để ngăn ngừa cháy.)
    • The storm broke off several pieces of deadwood from the old oak tree. (Cơn bão đã làm gãy vài khúc cành khô từ cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered deadwood": bị coi đồ bỏ đi, vô dụng.

    • After the merger, several departments were considered deadwood and were eliminated. (Sau vụ sáp nhập, một số phòng ban bị coi dụng đã bị giải thể.)
  • "to clear out the deadwood": thanh lọc, loại bỏ những thứ/hạng người không còn hiệu quả.

    • The new CEO's first task was to clear out the deadwood in middle management. (Nhiệm vụ đầu tiên của CEO mới thanh lọc những ngườidụng trong cấp quản lý trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead weight (n): vật chết, gánh nặngdụng. (Thường dùng để chỉ người hoặc vật không đóng góp chỉ gánh nặng.)
  • Obsolete (adj): lỗi thời, không còn dùng nữa. (Tính từ mô tả trạng thái của "deadwood".)
Từ đồng nghĩa
  • Drone: kẻ lười biếng, ăn không ngồi rồi.
  • Superfluity: thứ thừa thãi, không cần thiết.
  • Dead branch: cành khô (nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "deadwood")

Thành ngữ liên quan
  • Dead wood: (cách viết tách rời) thường được dùng với nghĩa tương tự như "deadwood".
    • It's time to trim the dead wood from the team to improve efficiency. (Đã đến lúc cắt giảm những thành phầndụng trong đội để nâng cao hiệu quả.)
deadwood

The manager removed the deadwood from the team to improve efficiency.

Noun
  1. người hoặc vật bỏ đi
  2. Gỗ khô