deaf-aid

Học thuật
Thân thiện
deaf-aid

She adjusts her deaf-aid before listening to the teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy trợ thính: Một thiết bị điện tử nhỏ, thường đeo ở tai, chức năng khuếch đại âm thanh để hỗ trợ người thính lực kém.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather uses a deaf-aid to hear the television better. (Ông tôi sử dụng một máy trợ thính để nghe tivi hơn.)
    • Modern deaf-aids are very small and discreet. (Những máy trợ thính hiện đại rất nhỏ kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fitted for a deaf-aid": được lắp đặt/thử máy trợ thính.
    • She went to the clinic to be fitted for a new deaf-aid. ( ấy đã đến phòng khám để được lắp đặt một máy trợ thính mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hearing aid (n): máy trợ thính (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Hearing device (n): thiết bị hỗ trợ thính giác.
Từ đồng nghĩa
  • Hearing aid: máy trợ thính.
  • Hearing instrument: dụng cụ trợ thính.
Lưu ý
  • Từ "deaf-aid" ít phổ biến hơn so với "hearing aid" trong tiếng Anh hiện đại. "Hearing aid" thuật ngữ được sử dụng rộng rãi chuẩn mực hơn.
deaf-aid

She adjusts her deaf-aid before listening to the teacher.

Noun
  1. máy trợ thính