deafener

/'defnə/
Học thuật
Thân thiện
deafener

A technician installs a deafener on the industrial air duct.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tiêu âm, bộ triệt âm: Một thiết bị kỹ thuật được sử dụng để làm giảm hoặc triệt tiêu âm thanh, tiếng ồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer installed a deafener in the ventilation system to reduce the noise. (Kỹ sư đã lắp đặt một máy tiêu âm trong hệ thống thông gió để giảm tiếng ồn.)
    • This type of deafener is very effective for industrial machinery. (Loại bộ triệt âm này rất hiệu quả cho máy móc công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acoustic deafener": máy tiêu âm âm học.
    • An acoustic deafener is used in the studio for soundproofing. (Một máy tiêu âm âm học được sử dụng trong phòng thu để cách âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deafen (động từ): làm điếc tai, làm át tiếng.

    • The explosion deafened us for a moment. (Vụ nổ làm chúng tôi điếc tai trong giây lát.)
  • Deafening (tính từ): chói tai, inh ỏi.

    • The crowd's cheer was deafening. (Tiếng reo hò của đám đông thật chói tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Silencer: bộ giảm thanh.
  • Muffler: bộ giảm âm, ống (xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "deafener")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deafener")

deafener

A technician installs a deafener on the industrial air duct.

danh từ
  1. (kỹ thuật) máy tiêu âm; bộ triệt âm