dealignment

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suy yếu lòng trung thành đảng phái: Quá trình trong đó cử tri dần rời bỏ sự gắn bó lâu dài với một đảng chính trị cụ thể, dẫn đến sự suy yếu trong cấu trúc ảnh hưởng của các đảng phái chính trị truyền thống.
    • Sự phi đảng phái hóa của cử tri: Xu hướng cử tri ngày càng trở nên độc lập, không cam kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào, xu hướng bỏ phiếu dựa trên từng vấn đề hoặc cá nhân ứng cử viên cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Political scientists have observed a period of dealignment in many Western democracies. (Các nhà khoa học chính trị đã quan sát thấy một giai đoạn suy yếu lòng trung thành đảng pháinhiều nền dân chủ phương Tây.)
    • The rise of independent voters is a clear sign of dealignment. (Sự gia tăng của cử tri độc lập một dấu hiệu rõ ràng của xu hướng phi đảng phái hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dealignment era/period": Thời kỳ suy yếu lòng trung thành đảng phái.

    • The country entered a dealignment period in the late 20th century. (Đất nước bước vào một thời kỳ suy yếu lòng trung thành đảng phái vào cuối thế kỷ 20.)
  • "Partisan dealignment": Sự suy yếu lòng trung thành đảng phái (cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh khía cạnh đảng phái).

    • The study focuses on the causes of partisan dealignment. (Nghiên cứu tập trung vào các nguyên nhân của sự suy yếu lòng trung thành đảng phái.)
Biến thể từ gần giống
  • Realignment (n): Sự tái sắp xếp lòng trung thành đảng phái. Đây khái niệm đối lập, chỉ sự chuyển dịch sự ủng hộ của cử tri từ đảng này sang đảng khác một cách hệ thống, thay vì trở nên độc lập.
  • Nonpartisanship (n): Tính chất không đảng phái, sự vô tư.
Từ đồng nghĩa
  • Erosion of party loyalty: Sự xói mòn lòng trung thành với đảng phái.
  • Decline of partisanship: Sự suy giảm chủ nghĩa đảng phái (trong cử tri).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'dealignment')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'dealignment')

Noun
  1. sự bầu cử công bằng, không thiên vị