deambulation

/di,æmbju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
deambulation

The patient practices deambulation in the hospital corridor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi bộ, sự đi dạo: Hành động đi bộ một cách thong thả, thường để giải trí, thư giãn hoặc tập thể dục nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Morning deambulation in the park is part of my daily routine. (Việc đi dạo buổi sáng trong công viên một phần thói quen hàng ngày của tôi.)
    • The doctor recommended gentle deambulation to aid his recovery. (Bác sĩ khuyến nghị việc đi bộ nhẹ nhàng để hỗ trợ quá trình hồi phục của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a deambulation": Đi dạo một vòng.
    • After dinner, they took a leisurely deambulation around the lake. (Sau bữa tối, họ đã đi dạo thong thả một vòng quanh hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deambulate (động từ): đi bộ, đi dạo.
    • He prefers to deambulate through the old town to discover its charm. (Anh ấy thích đi bộ qua khu phố cổ để khám phá vẻ quyến rũ của .)
  • Ambulatory (tính từ): liên quan đến việc đi bộ, có thể đi lại được.
    • The patient is now ambulatory and can leave the hospital. (Bệnh nhân giờ đã có thể đi lại được xuất viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Walk: đi bộ (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Stroll: đi dạo, tản bộ (nhấn mạnh sự thong thả, thoải mái).
  • Promenade: cuộc đi dạo (có thể mang tính chất trang trọng hoặcnơi công cộng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "deambulation". Tuy nhiên, các thành ngữ về việc đi bộ có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự, dụ: "to take a walk" (đi dạo).
deambulation

The patient practices deambulation in the hospital corridor.

danh từ
  1. sự đi bộ, sự đi dạo