deambulatory

/di'æmbjulətəri/
Học thuật
Thân thiện
deambulatory

The patient takes a slow deambulatory walk in the hospital garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi bộ, đi dạo: Dùng để mô tả một thứ đó liên quan đến việc đi bộ hoặc dành cho việc đi dạo, thường trong một không gian được thiết kế cho mục đích đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cloister had a deambulatory passage for quiet reflection. (Hành lang tu viện một lối đi dạo để suy tư yên tĩnh.)
    • The garden's deambulatory path is perfect for an evening stroll. (Con đường đi dạo trong khu vườn rất lý tưởng cho một buổi tối dạo bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Trong kiến trúc nhà thờ, "deambulatory" có thể chỉ hành lang vòng quanh phía sau bàn thờ chính, cho phép người hành hương đi vòng quanh không làm gián đoạn buổi lễ.
    • The cathedral's deambulatory allows visitors to circulate behind the main altar. (Hành lang vòng của nhà thờ chính tòa cho phép du khách đi vòng quanh phía sau bàn thờ chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Deambulation (danh từ): Hành động đi bộ, đi dạo.
    • His daily deambulation in the park is part of his routine. (Việc đi dạo hàng ngày trong công viên của ông ấy một phần thói quen.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambulatory: (tính từ) Có thể đi lại được; (danh từ) hành lang mái che để đi dạo.
  • Peripatetic: (tính từ) Đi đây đi đó, hay di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan.)

deambulatory

The patient takes a slow deambulatory walk in the hospital garden.

tính từ
  1. đi bộ, đi dạo