death angel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm thiên thần chết: Một loại nấm rất độc, thường có màu trắng với phần đế hình chén nổi bật. Đây là tên gọi thông thường cho một số loài nấm độc thuộc chi Amanita, đặc biệt là Amanita bisporigera và Amanita ocreata ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The death angel is responsible for the majority of fatal mushroom poisonings. (Nấm thiên thần chết là thủ phạm của phần lớn các vụ ngộ độc nấm chết người.)
- Foragers must learn to distinguish the edible mushrooms from the death angel. (Những người hái nấm hoang dã phải học cách phân biệt nấm ăn được với nấm thiên thần chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the angel of death": Trong các ngữ cảnh ẩn dụ hoặc văn học, cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ một thực thể hoặc sự việc mang đến cái chết, tương tự như "thiên thần tử thần". Tuy nhiên, đây là một cách dùng riêng biệt và không phải là tên gọi chính thức của loài nấm.
- The new disease spread through the village like the angel of death. (Căn bệnh mới lan truyền khắp ngôi làng như một thiên thần tử thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Destroying angel: (Danh từ) Một tên gọi khác, đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho cùng loại nấm độc ("death angel").
- The destroying angel is just as deadly as the death cap. (Nấm thiên thần hủy diệt cũng độc chết người như nấm mũ tử thần.)
- Death cap: (Danh từ) Một loại nấm độc khác thuộc chi (), cũng gây tử vong cao, đôi khi bị nhầm lẫn với "death angel".
- Amanita: (Danh từ) Tên chi của nhiều loài nấm, bao gồm cả một số loài ăn được và nhiều loài cực độc như "death angel".
Từ đồng nghĩa
- Destroying angel: thiên thần hủy diệt (tên gọi khác của cùng loại nấm).
- Deadly amanita: nấm amanita chết người (cách mô tả chung).
Lưu ý
- "Death angel" là một danh từ ghép cố định chỉ một loại nấm cụ thể. Nó không phải là một cụm từ tự do có thể tách rời.
- Không có phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "death angel" ngoài nghĩa đen chỉ loại nấm độc.
Noun
- nấm thiên thần chết, rất độc