death knell

Học thuật
Thân thiện
death knell

The old church bell tolled the death knell across the quiet village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông báo tử: Tiếng chuông được rung lên để thông báo một cái chết.
    • Điềm báo sự kết thúc, sự hủy diệt: Một dấu hiệu, sự kiện hoặc sự phát triển báo trước sự chấm dứt hoặc thất bại của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old church bell tolled as a death knell for the village elder. (Tiếng chuông nhà thờ cổ vang lên như một hồi chuông báo tử cho trưởng làng.)
    • The new, strict regulations sounded the death knell for many small businesses. (Các quy định mới nghiêm ngặt đã gióng lên hồi chuông báo tử cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
    • The failure of this product is the death knell for the company's old strategy. (Sự thất bại của sản phẩm này điềm báo cho sự kết thúc của chiến lược của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound/toll the death knell for something": gióng lên hồi chuông báo tử, báo hiệu sự kết thúc của điều đó.
    • The invention of the smartphone sounded the death knell for traditional mobile phones. (Sự phát minh ra điện thoại thông minh đã gióng lên hồi chuông báo tử cho những chiếc điện thoại di động truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Knell (danh từ): tiếng chuông chậm rãi, buồn bã (thường cho một đám tang); điềm báo kết thúc.
    • The decision was the knell of our hopes. (Quyết định đó điềm báo cho sự kết thúc của những hy vọng của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Death sentence (n): án tử hình (nghĩa bóng: báo hiệu sự chấm dứt).
  • End (n): sự kết thúc.
  • Doom (n): số phận bi thảm, sự diệt vong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • The writing is on the wall: điềm báo rõ ràng về một thảm họa hoặc thất bại sắp xảy ra (có nghĩa tương tự như "death knell" khi dùng như một điềm báo).
    • The constant losses were the writing on the wall for the team. (Những thất bại liên tục điềm báo cho đội bóng.)
death knell

The old church bell tolled the death knell across the quiet village.

Noun
  1. Chuông báo tử
  2. sự báo hiệu chết chóc hoặc phá hủy