death warrant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lệnh tử hình: "Death warrant" là một văn bản chính thức do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành, ra lệnh thi hành án tử hình đối với một người bị kết án.
- Án tử hình (nghĩa bóng): Cụm từ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ hành động, quyết định hoặc sự kiện nào chắc chắn dẫn đến sự kết thúc, thất bại hoặc hủy diệt của một người, tổ chức, hoặc dự án.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The judge signed the death warrant for the convicted murderer. (Thẩm phán đã ký lệnh tử hình cho kẻ sát nhân bị kết án.)
- The prisoner was informed that his death warrant had been issued. (Tù nhân được thông báo rằng lệnh tử hình của anh ta đã được ban hành.)
Nghĩa bóng:
- The new policy was a death warrant for the small family businesses. (Chính sách mới là án tử hình cho các doanh nghiệp gia đình nhỏ.)
- His reckless behavior signed his own death warrant in the company. (Hành vi liều lĩnh của anh ta đã tự ký án tử hình cho chính mình trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sign one's own death warrant": tự đưa mình vào tình thế nguy hiểm hoặc tự gây ra sự thất bại, hủy diệt cho bản thân.
- By ignoring the safety regulations, the manager signed his own death warrant. (Bằng cách phớt lờ các quy định an toàn, người quản lý đã tự ký án tử hình cho chính mình.)
"to be a death warrant for something": là dấu hiệu chắc chắn dẫn đến sự kết thúc của một thứ gì đó.
- The drought was a death warrant for the once-thriving farm. (Hạn hán là án tử hình cho trang trại từng phát triển thịnh vượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Death sentence (n): bản án tử hình (thường chỉ phán quyết của tòa, chưa phải lệnh thi hành).
- The criminal received a death sentence for his crimes. (Tên tội phạm nhận bản án tử hình vì tội ác của hắn.)
- Warrant (n): lệnh, trát (tổng quát, như lệnh bắt, lệnh khám xét).
- The police obtained a warrant to search the house. (Cảnh sát đã có lệnh khám xét ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Execution order: lệnh thi hành án.
- Certificate of death: giấy chứng tử (trong bối cảnh pháp lý, khác biệt với lệnh tử hình).
- Doom: sự diệt vong, số phận bi thảm (thường dùng trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
"to sign one's death warrant": tự chuốc lấy thảm họa.
- By investing all his money in that risky scheme, he signed his own death warrant. (Bằng cách đầu tư toàn bộ tiền vào kế hoạch rủi ro đó, anh ta đã tự chuốc lấy thảm họa.)
"a death warrant for someone/something": dấu hiệu báo trước sự kết thúc.
- The new technology was a death warrant for the old manufacturing methods. (Công nghệ mới là dấu hiệu báo trước sự kết thúc của các phương pháp sản xuất cũ.)