death-warrant

/'deθ,wɔrənt/
Học thuật
Thân thiện
death-warrant

The judge signed the death-warrant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh hành hình, lệnh xử tử: Một văn bản chính thức do cơ quan thẩm quyền ban hành, ra lệnh thi hành án tử hình đối với một phạm nhân.
    • Điều dẫn đến sự kết thúc, sự huỷ diệt: (Nghĩa ẩn dụ) Một hành động, quyết định hoặc sự kiện dẫn đến sự chấm dứt không thể tránh khỏi của một tổ chức, kế hoạch, truyền thống hoặc tình trạng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge signed the death-warrant for the convicted murderer. (Quan toà đã lệnh hành hình đối với kẻ giết người bị kết án.)
    • The new law acted as a death-warrant for the ancient custom. (Luật mới đã trở thành điều dẫn đến sự xoá bỏ một phong tục cổ xưa.)
    • Signing that contract was the death-warrant for his small business. (Việc hợp đồng đó chính điều dẫn đến sự phá sản của doanh nghiệp nhỏ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sign one's own death-warrant": (Thành ngữ) Tự mình làm một việc dẫn đến sự thất bại, diệt vong hoặc kết thúc của chính mình.
    • By betraying the leader, he effectively signed his own death-warrant within the organization. (Bằng việc phản bội thủ lĩnh, hắn ta đã tự mình chuốc lấy sự diệt vong trong tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Death sentence (n): Án tử hình, bản án tử hình. (Thường dùng cho bản án từ toà án hơn lệnh thi hành).
  • Execution order (n): Lệnh thi hành án, lệnh hành quyết. (Cách diễn đạt trực tiếp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Execution warrant: Lệnh hành quyết.
  • Death sentence: Án tử hình (trong ngữ cảnh pháp ).
  • Kiss of death: (Thành ngữ, nghĩa ẩn dụ) Điều chắc chắn dẫn đến thất bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "death-warrant")

Thành ngữ liên quan
  • Seal someone's/ something's fate: Định đoạt số phận của ai/ cái , dẫn đến một kết cục không thể tránh khỏi (thường tiêu cực).
    • The failed product launch sealed the company's fate. (Việc ra mắt sản phẩm thất bại đã định đoạt số phận của công ty.)
death-warrant

The judge signed the death-warrant.

danh từ
  1. lệnh hành hình, lệnh xử tử
  2. lệnh xoá bỏ một phong tục