death-agony

/'deθ'ægəni/
Học thuật
Thân thiện
death-agony

A patient lies in bed during their death-agony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúc hấp hối, cơn hấp hối: Khoảng thời gian hoặc trạng thái đau đớn, vậtngay trước khi chết. Từ này mô tả những giây phút cuối cùng của sự sống, thường đi kèm với sự đau khổ về thể xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wounded soldier was in his death-agony. (Người lính bị thương đang trong cơn hấp hối.)
    • The doctor could do nothing to ease the patient's death-agony. (Bác sĩ không thể làm gì để làm dịu cơn hấp hối của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the death-agony": đang trong cơn hấp hối, sắp chết.
    • The old tree, struck by lightning, seemed to be in its death-agony. (Cây cổ thụ bị sét đánh dường như đang trong cơn hấp hối.)
Biến thể từ gần giống
  • Agony (n): sự đau đớn tột cùng, sự quằn quại.
    • He was in agony after the accident. (Anh ấy đau đớn tột cùng sau vụ tai nạn.)
  • Death throes (n): cơn hấp hối (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Death throes: cơn hấp hối.
  • Final struggle: sự vật lộn cuối cùng.
death-agony

A patient lies in bed during their death-agony.

danh từ
  1. lúc hấp hối