death-blow
/'deθblou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đòn chí tử, đòn trí mạng: Một hành động hoặc sự kiện gây ra sự kết thúc hoặc sự hủy diệt hoàn toàn cho một người, một tổ chức, một kế hoạch hoặc một hy vọng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scandal dealt a death-blow to his political career. (Vụ bê bối đã giáng một đòn chí tử vào sự nghiệp chính trị của ông ta.)
- The loss of funding was the death-blow to the research project. (Việc mất nguồn tài trợ là đòn trí mạng đối với dự án nghiên cứu.)
- The final goal was the death-blow to the opposing team's hopes of winning. (Bàn thắng cuối cùng là đòn chí tử đối với hy vọng chiến thắng của đội đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deal/strike a death-blow to something": giáng một đòn chí tử vào cái gì đó.
- The new regulations struck a death-blow to the illegal trade. (Các quy định mới đã giáng một đòn chí tử vào hoạt động buôn bán bất hợp pháp.)
"to prove to be the death-blow": chứng tỏ là đòn trí mạng.
- The constant delays proved to be the death-blow for our partnership. (Những sự chậm trễ liên tục đã chứng tỏ là đòn trí mạng cho quan hệ đối tác của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Deathblow (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "death-blow", cùng nghĩa.
- Fatal blow (n): Đòn chí mạng, đòn chết người (nghĩa tương tự, có thể dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Coup de grâce (n): Đòn kết liễu, đòn cuối cùng (mượn từ tiếng Pháp, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
- Finishing blow: đòn kết liễu.
- Mortal blow: đòn chí tử.
- Knockout blow: đòn hạ gục (thường dùng trong thể thao hoặc ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs cụ thể cho danh từ "death-blow")
Thành ngữ liên quan
- The kiss of death: Nụ hôn thần chết (chỉ một hành động hoặc sự liên kết dường như tốt nhưng thực tế lại gây ra thất bại hoặc diệt vong).
- His endorsement turned out to be the kiss of death for the candidate. (Sự ủng hộ của ông ta hóa ra lại là nụ hôn thần chết đối với ứng cử viên.)
danh từ
- đòn chí tử, đòn trí mạng