death-cup

/'deθkʌp/
Học thuật
Thân thiện
death-cup

A forager carefully avoids a death-cup mushroom in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm amanit: "death-cup" tên tiếng Anh thông dụng để chỉ một loại nấm cực độc thuộc chi Amanita, đặc biệt loài Amanita phalloides. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng giống như cái cốc (cup) tính chất gây chết người (death) của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forager warned us about the deadly death-cup mushroom in the woods. (Người hái nấm cảnh báo chúng tôi về loại nấm amanit chết người trong rừng.)
    • Despite its innocent appearance, the death-cup is responsible for most fatal mushroom poisonings. (Bất chấp vẻ ngoài vô hại, nấm amanit thủ phạm của hầu hết các vụ ngộ độc nấm chết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as poisonous as a death-cup": độc như nấm amanit (dùng để so sánh mức độ cực kỳ nguy hiểm).
    • That political scandal was as poisonous as a death-cup to his career. (Vụ bê bối chính trị đó đã độc hại như nấm amanit đối với sự nghiệp của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Death cap: Một biến thể tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loại nấm độc (Amanita phalloides).

    • "Death cap" is the more common term for this fungus in field guides. ("Death cap" thuật ngữ phổ biến hơn cho loại nấm này trong các sách hướng dẫn thực địa.)
  • Destroying angel: Tên gọi tiếng Anh cho một loài nấm amanit độc khác màu trắng toàn thân (Amanita virosa hoặc Amanita bisporigera), cũng cực kỳ nguy hiểm.

    • Both the death-cup and the destroying angel contain amatoxins. (Cả nấm amanit "destroying angel" đều chứa độc tố amatoxin.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisonous mushroom: nấm độc (nghĩa rộng, không đặc trưng cho một loài cụ thể).
  • Toadstool: nấm độc (từ thông tục, thường chỉ các loại nấm không ăn được hoặc độc).
Lưu ý
  • Từ "death-cup" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về nấm học, hướng dẫn nhận biết nấm hoặc trong bối cảnh cảnh báo nguy hiểm. Đây không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chính xác phổ biến "nấm amanit" hoặc "nấm độc amanita".
death-cup

A forager carefully avoids a death-cup mushroom in the forest.

danh từ
  1. nấm amanit