death-duties
/'deθ,dju:tiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Thuế thừa kế: Một loại thuế đánh vào tổng giá trị tài sản mà một người để lại sau khi chết, trước khi tài sản đó được chuyển giao cho người thừa kế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family had to sell a painting to pay the death-duties. (Gia đình đã phải bán một bức tranh để trả thuế thừa kế.)
- Death-duties can significantly reduce the value of an inheritance. (Thuế thừa kế có thể làm giảm đáng kể giá trị của một tài sản thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"liable for death-duties": phải chịu thuế thừa kế.
- The estate is liable for death-duties. (Di sản phải chịu thuế thừa kế.)
"payment of death-duties": việc thanh toán thuế thừa kế.
- The lawyer handled the payment of death-duties. (Luật sư đã xử lý việc thanh toán thuế thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Inheritance tax (n): Thuế thừa kế (cách gọi phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
- Estate tax (n): Thuế di sản (thường dùng ở Mỹ, đánh vào tổng di sản trước khi chia).
Từ đồng nghĩa
- Inheritance tax: thuế thừa kế.
- Estate duty: thuế di sản (một thuật ngữ cũ hơn có nghĩa tương tự).
danh từ số nhiều
- thuế thừa kế (đánh vào tài sản của người chết để lại)