death-feud
/'deθfju:d/
Học thuậtThân thiện
A family refuses to speak to their neighbors due to a generations-old death-feud.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối tử thù: Một cuộc xung đột, thù hận kéo dài và sâu sắc giữa các gia đình, dòng họ hoặc nhóm người, trong đó việc trả thù bằng cách giết hại thành viên của phe đối phương được coi là bắt buộc và có thể truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two families were locked in a bitter death-feud that lasted for generations. (Hai gia đình bị cuốn vào một mối tử thù cay đắng kéo dài qua nhiều thế hệ.)
- The origins of the death-feud were lost in time, but the violence continued. (Nguồn gốc của mối tử thù đã bị thời gian xóa nhòa, nhưng bạo lực vẫn tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be embroiled in a death-feud": bị lôi kéo, vướng vào một mối tử thù.
- The entire village was embroiled in the death-feud between the two clans. (Cả ngôi làng bị vướng vào mối tử thù giữa hai gia tộc.)
"to settle a death-feud": giải quyết, chấm dứt một mối tử thù.
- The elders finally managed to settle the death-feud through a peace treaty. (Các bô lão cuối cùng đã giải quyết được mối tử thù thông qua một hiệp ước hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Feud (n): mối thù truyền kiếp, cuộc xung đột kéo dài (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết dẫn đến chết chóc).
- Vendetta (n): mối thù cá nhân, thường liên quan đến việc trả thù (từ này nhấn mạnh khía cạnh trả thù cá nhân hơn là giữa các nhóm).
Từ đồng nghĩa
- Blood feud: mối thù máu (nhấn mạnh đến việc đổ máu, chém giết).
- Vendetta: mối thù truyền kiếp cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- "A feud to the death": một cuộc thù hận đến chết (cụm từ mô tả tương tự, nhấn mạnh tính chất không khoan nhượng).
- It was not just a rivalry; it was a feud to the death. (Đó không chỉ là sự cạnh tranh; đó là một mối thù đến chết.)
A family refuses to speak to their neighbors due to a generations-old death-feud.
danh từ
- mối tử thù