death-mask
/'deθmɑ:sk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuôn mặt người chết: Một khuôn được tạo ra bằng cách đổ vật liệu (như thạch cao hoặc sáp) lên mặt của một người vừa qua đời để lấy nguyên mẫu, thường nhằm mục đích ghi lại hoặc tưởng niệm.
- Khuôn đúc tử thi: Một bản sao ba chiều, chính xác về mặt hình ảnh của khuôn mặt người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displays the death-mask of a famous poet. (Bảo tàng trưng bày khuôn mặt người chết của một nhà thơ nổi tiếng.)
- Creating a death-mask was a common practice in the 19th century. (Việc tạo ra một khuôn mặt người chết là một thông lệ phổ biến vào thế kỷ 19.)
- The sculptor used the death-mask as a reference for the bust. (Nhà điêu khắc đã sử dụng khuôn mặt người chết làm tài liệu tham khảo cho bức tượng bán thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cast a death-mask": đúc một khuôn mặt người chết.
- The family decided to cast a death-mask of their patriarch. (Gia đình quyết định đúc một khuôn mặt người chết của người gia trưởng.)
- "a historical death-mask": một khuôn mặt người chết có giá trị lịch sử.
- Scholars studied the historical death-mask to understand the leader's features. (Các học giả nghiên cứu khuôn mặt người chết có giá trị lịch sử để hiểu các đường nét của vị lãnh tụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Death mask (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn (không có dấu gạch nối). Cùng một nghĩa.
- Life mask (n): Khuôn mặt người sống. Một khuôn được lấy từ mặt của một người còn sống, thường là nghệ sĩ hoặc nhân vật quan trọng.
- Postmortem mask (n): Khuôn mặt sau khi chết. Cụm từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Postmortem cast: Khuôn đúc sau khi chết.
- Mortuary mask: Khuôn mặt tang lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "death-mask")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "death-mask")
danh từ
- khuôn (đất, thạch cao) lấy ở mặt người chết