death-rattle
/'deθ,rætl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng nấc hấp hối: Âm thanh khò khè, lục cục phát ra từ cổ họng của một người sắp chết, do không khí đi qua chất lỏng tích tụ trong khí quản và phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The only sound in the room was the faint death-rattle of the old man. (Âm thanh duy nhất trong phòng là tiếng nấc hấp hối yếu ớt của ông lão.)
- The doctor recognized the death-rattle as a sign that the end was very near. (Bác sĩ nhận ra tiếng nấc hấp hối như một dấu hiệu cho thấy cái chết đã rất gần kề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hear the death-rattle": nghe thấy tiếng nấc hấp hối, thường dùng để miêu tả khoảnh khắc cuối cùng trước khi chết.
- The family gathered around the bed, listening to the death-rattle with heavy hearts. (Gia đình quây quần bên giường, lòng nặng trĩu lắng nghe tiếng nấc hấp hối.)
Biến thể và từ gần giống
- Death throes (danh từ số nhiều): những cơn co giật, vật vã trước khi chết.
- The animal was in its death throes. (Con vật đang trong cơn hấp hối.)
Từ đồng nghĩa
- Terminal respiratory secretions: Chất tiết hô hấp giai đoạn cuối (thuật ngữ y khoa lâm sàng).
- Rattling: Tiếng khò khè (nói chung, không nhất thiết chỉ lúc hấp hối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "death-rattle")
Thành ngữ liên quan
- "The death rattle of something": (nghĩa bóng) dấu hiệu cho thấy sự kết thúc, sự sụp đổ sắp xảy ra của một tổ chức, hệ thống hoặc thời đại.
- Many saw the economic crisis as the death rattle of the old regime. (Nhiều người coi cuộc khủng hoảng kinh tế là dấu hiệu hấp hối của chế độ cũ.)
danh từ
- tiếng nấc hấp hối