death-struggle
/'deθ,strʌgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc hấp hối, cơn hấp hối: Khoảnh khắc cuối cùng trước khi chết, khi một người hoặc sinh vật đang vật lộn, chiến đấu để giành giật sự sống. Đây là giai đoạn cuối cùng của cuộc đời, thường đặc trưng bởi sự đau đớn, khó khăn trong hô hấp và các cử động yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wounded soldier's death-struggle was painful to witness. (Cơn hấp hối của người lính bị thương thật đau lòng để chứng kiến.)
- The old lion went into its final death-struggle under the tree. (Con sư tử già bước vào cơn hấp hối cuối cùng dưới gốc cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the death-struggle": đang trong cơn hấp hối.
- The patient was in the death-struggle, surrounded by family. (Bệnh nhân đang trong cơn hấp hối, được gia đình bao quanh.)
"a prolonged death-struggle": một cơn hấp hối kéo dài.
- The disease caused a prolonged death-struggle that lasted for days. (Căn bệnh gây ra một cơn hấp hối kéo dài nhiều ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Death throes (n): Cơn hấp hối, cơn giãy chết (có nghĩa tương tự, thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng về sự kết thúc đau đớn của một tổ chức, hệ thống).
- Agony (n): Sự đau đớn tột cùng, cơn hấp hối (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần không nhất thiết dẫn đến cái chết).
- Last breath (n): Hơi thở cuối cùng (nhấn mạnh khoảnh khắc cuối cùng, ít nhấn mạnh sự vật lộn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Final agony: Cơn hấp hối cuối cùng.
- Mortal struggle: Cuộc vật lộn sinh tử.
Thành ngữ liên quan
- A struggle to the death: Một cuộc chiến đến chết (thường dùng cho các cuộc chiến, tranh đấu, không nhất thiết là khoảnh khắc hấp hối của một cá nhân).
- The two boxers were locked in a struggle to the death. (Hai võ sĩ quyền Anh đang lao vào một cuộc chiến đến chết.)
danh từ
- lúc hấp hối