death-trance
/'deθtrɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng ngủ liệm: Một trạng thái giống như hôn mê sâu hoặc chết giả, trong đó các dấu hiệu sinh tồn rất khó phát hiện, khiến người ta có thể nhầm lẫn là đã chết. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was in a death-trance for three days before showing signs of life. (Bệnh nhân rơi vào chứng ngủ liệm trong ba ngày trước khi có dấu hiệu sự sống.)
- Ancient medical texts sometimes described cases of death-trance. (Các văn bản y học cổ đại đôi khi mô tả các trường hợp ngủ liệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall into a death-trance": rơi vào trạng thái ngủ liệm.
- The mystic was said to be able to fall into a death-trance at will. (Người ta nói nhà huyền học đó có thể tự ý rơi vào trạng thái ngủ liệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trance (n): trạng thái xuất thần, hôn mê (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết giống chết).
- Catalepsy (n): chứng giữ nguyên tư thế, một trạng thái bất động cơ thể và giảm phản ứng với kích thích, có liên quan.
- Coma (n): hôn mê, một trạng thái bất tỉnh sâu và kéo dài.
Từ đồng nghĩa
- Apparent death: chết giả.
- Suspended animation: sự sống đình chỉ (thường do điều kiện đặc biệt).
Lưu ý
- "Death-trance" là một từ ghép (compound word) và là thuật ngữ chuyên ngành. Trong sử dụng thông thường, các từ như "coma" (hôn mê) hoặc cụm từ "apparent death" (chết giả) phổ biến hơn.
danh từ
- (y học) chứng ngủ liệm