death-watch

/'deθwɔtʃ/
danh từ
  1. sự thức đêm để trông người chết
  2. sự canh phòng tử hình (trước khi đem xử tử)
  3. (động vật học) con mọt atropot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "death-watch"

death-watch
A death-watch beetle taps inside the old wooden beam.