death-wound
/'deθwu:nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết thương có thể chết được, vết tử thương: Một vết thương nghiêm trọng, thường là do vũ khí gây ra, dẫn đến cái chết của nạn nhân. Từ này nhấn mạnh tính chất chí mạng của vết thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier received a death-wound in the battle and died shortly after. (Người lính bị một vết tử thương trong trận chiến và qua đời không lâu sau đó.)
- The hunter's arrow inflicted a death-wound on the bear. (Mũi tên của thợ săn gây ra một vết thương chí mạng cho con gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To deal/give a death-wound": Gây ra một vết thương chí mạng.
- The knight's sword gave the dragon its death-wound. (Thanh kiếm của hiệp sĩ đã gây vết thương chí mạng cho con rồng.)
- "To receive/suffer a death-wound": Bị một vết thương chí mạng.
- The general suffered a death-wound from a sniper's bullet. (Vị tướng bị một vết thương chí mạng từ viên đạn của tay bắn tỉa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortal wound (n): Vết thương chí mạng (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn).
- Fatal wound (n): Vết thương gây tử vong.
- Deathblow (n): Đòn chí mạng, cú đánh gây chết người (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Mortal wound: Vết thương chí mạng.
- Fatal injury: Chấn thương gây tử vong.
Lưu ý
- "Death-wound" là một từ ghép (compound noun) cổ điển, thường được thấy trong văn học, lịch sử hoặc bối cảnh trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, "mortal wound" hoặc "fatal wound" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này gần như luôn được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một vết thương vật lý dẫn đến cái chết.
danh từ
- vết thương có thể chết được, vết tử thương