deathlessness

/'deθlisnis/
Học thuật
Thân thiện
deathlessness

A wise old tree in a sunlit grove symbolizes the concept of deathlessness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bất tử, tính bất diệt: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bao giờ chết hoặc kết thúc; sự tồn tại vĩnh viễn.
    • Sự sống mãi: Ý niệm về sự tiếp tục tồn tại vĩnh cửu, không bị hủy diệt bởi cái chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many myths explore the idea of deathlessness. (Nhiều thần thoại khám phá ý tưởng về tính bất tử.)
    • The philosopher contemplated the deathlessness of the soul. (Nhà triết học suy ngẫm về sự bất diệt của linh hồn.)
    • The artist believed his work would achieve a kind of deathlessness. (Người nghệ sĩ tin rằng tác phẩm của mình sẽ đạt được một dạng sống mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pursuit of deathlessness": sự theo đuổi sự bất tử.

    • Alchemy was often connected to the pursuit of deathlessness. (Thuật giả kim thường được liên kết với sự theo đuổi sự bất tử.)
  • "symbolic deathlessness": sự bất tử mang tính biểu tượng ( dụ: thông qua danh tiếng hoặc di sản).

    • Through his discoveries, the scientist achieved a symbolic deathlessness. (Thông qua những khám phá của mình, nhà khoa học đã đạt được sự bất tử mang tính biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deathless (tính từ): bất tử, bất diệt.

    • He left behind a deathless legacy. (Ông ấy để lại một di sản bất diệt.)
  • Immortality (danh từ): sự bất tử. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp hơn).

    • The quest for immortality is a common theme. (Hành trình tìm kiếm sự bất tử một chủ đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Immortality: sự bất tử.
  • Eternity: sự vĩnh cửu, tính vĩnh hằng.
  • Perpetuity: tính vĩnh viễn, sự lâu dài mãi mãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deathlessness").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deathlessness").

deathlessness

A wise old tree in a sunlit grove symbolizes the concept of deathlessness.

danh từ
  1. tính bất tử, tính bất diệt, sự sống mãi