deathrate
deathrate (Danh từ): - Tỉ lệ tử vong: Là tỷ lệ số người chết trong một khu vực so với tổng dân số của khu vực đó, thường được biểu thị trên 1000 người mỗi năm.
- (Tỉ lệ tử vong ở quốc gia đó đã giảm đáng kể nhờ vào chăm sóc y tế tốt hơn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu tỉ lệ tử vong để hiểu tác động của bệnh tật lên một quần thể dân cư.)
"crude deathrate": Tỉ lệ tử vong thô, là số ca tử vong trên tổng dân số trong một khoảng thời gian nhất định, không điều chỉnh theo độ tuổi.
- The crude deathrate is a basic measure but does not account for age distribution. (Tỉ lệ tử vong thô là một thước đo cơ bản nhưng không tính đến sự phân bố độ tuổi.)
"age-specific deathrate": Tỉ lệ tử vong theo độ tuổi cụ thể, dùng để phân tích rủi ro tử vong ở các nhóm tuổi khác nhau.
- Age-specific deathrate for infants is often higher than for adults. (Tỉ lệ tử vong theo độ tuổi ở trẻ sơ sinh thường cao hơn so với người lớn.)
Mortality rate (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "deathrate", cũng chỉ tỉ lệ tử vong.
- The mortality rate from heart disease has risen. (Tỉ lệ tử vong do bệnh tim đã tăng lên.)
Fatality rate (danh từ): Tỉ lệ tử vong, thường dùng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tai nạn.
- The fatality rate of the virus is about 2%. (Tỉ lệ tử vong của virus này là khoảng 2%.)
- Death rate: Một cách viết khác của "deathrate", thường dùng như một cụm từ riêng.
- Mortality: Sự tử vong nói chung, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tỉ lệ tử vong trong ngữ cảnh thống kê.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "deathrate".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "deathrate".