deathsman

/'deθsmən/
Học thuật
Thân thiện
deathsman

The deathsman stands before the crowd at the gallows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đao phủ, người hành quyết: "deathsman" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ người nhiệm vụ thi hành án tử hình, đặc biệt bằng cách chém đầu hoặc treo cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deathsman awaited his orders in the courtyard. (Đao phủ chờ lệnh của mình trong sân.)
    • In the old tale, the king's deathsman was a feared figure. (Trong câu chuyện cổ, đao phủ của nhà vua một nhân vật đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The deathsman's axe": thanh rìu của đao phủ.
    • The crowd fell silent at the sight of the deathsman's axe. (Đám đông im lặng khi nhìn thấy thanh rìu của đao phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Executioner (n): đao phủ, người hành quyết (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Headsman (n): đao phủ chuyên chém đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Executioner: đao phủ.
  • Headsman: đao phủ (chém đầu).
Lưu ý
  • "Deathsman" một từ cổ (archaic). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "executioner" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ cùng một nghề nghiệp hoặc vai trò này.
deathsman

The deathsman stands before the crowd at the gallows.

danh từ
  1. đao phủ