deathtrap
Định nghĩa
Danh từ:
- Cấu trúc rất nguy hiểm, nơi người ta có khả năng bị giết: "deathtrap" chỉ bất kỳ công trình, địa điểm, hoặc vật thể nào cực kỳ mất an toàn, có nguy cơ cao gây tử vong cho người ở trong hoặc tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà cũ kỹ, mục nát đó là một cái bẫy chết người sẵn sàng đổ sập.)
- (Lái xe trên con đường băng giá đó mà không có xích là một cạm bẫy chết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"turn into a deathtrap": biến thành nơi nguy hiểm chết người.
The abandoned factory turned into a deathtrap after the floor rotted. (Nhà máy bỏ hoang biến thành cạm bẫy chết người sau khi sàn nhà mục nát.)"a deathtrap for [ai/cái gì]": một hiểm họa chết người đối với ai đó hoặc vật gì đó.
The faulty wiring was a deathtrap for the unsuspecting workers. (Hệ thống dây điện hỏng hóc là một hiểm họa chết người cho những công nhân không nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Death trap (cụm danh từ, viết cách hoặc có gạch nối): biến thể phổ biến của "deathtrap". (Chiếc tàu lượn cũ kỹ là một cạm bẫy chết người.)
Từ đồng nghĩa
- Kill zone: khu vực chết chóc.
- Danger zone: khu vực nguy hiểm.
- Hazard: hiểm họa.
- Lethal structure: cấu trúc gây chết người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk into a deathtrap: bước vào nơi nguy hiểm chết người. (Anh ấy không nhận ra mình đang bước vào một cạm bẫy chết người.)
Thành ngữ liên quan
- A deathtrap in the making: một cạm bẫy chết người đang hình thành. (Cây cầu được thiết kế kém là một cạm bẫy chết người đang hình thành.)