debâcle
/dei'bɑ:kl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thất bại thảm hại, sự sụp đổ hoàn toàn: Chỉ một sự kiện hoặc quá trình kết thúc trong thất bại nặng nề, hỗn loạn và thường gây sốc.
- Sự tan rã, sự tán loạn: Thường dùng để mô tả sự hỗn loạn và rút chạy của một đội quân sau thất bại.
- Sự sụp đổ (của một chính phủ, hệ thống): Chỉ sự kết thúc đột ngột và hỗn loạn của một chính quyền hoặc một trật tự nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's new product launch was a complete debâcle. (Việc ra mắt sản phẩm mới của công ty là một thất bại thảm hại hoàn toàn.)
- The election result led to the debâcle of the ruling party. (Kết quả bầu cử dẫn đến sự sụp đổ của đảng cầm quyền.)
- After the general was captured, the army's retreat turned into a debâcle. (Sau khi vị tướng bị bắt, cuộc rút lui của quân đội biến thành một sự tan rã hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to end in a debâcle": kết thúc trong thất bại thảm hại.
- The peace negotiations ended in a debâcle. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã kết thúc trong thất bại thảm hại.)
"financial debâcle": thảm họa tài chính.
- The country is still recovering from the financial debâcle of 2008. (Đất nước vẫn đang phục hồi sau thảm họa tài chính năm 2008.)
Biến thể và từ gần giống
- Debacle (n): Cách viết tiếng Anh phổ biến hơn, không có dấu mũ trên chữ 'a' (debacle). Cùng nghĩa với "debâcle".
- The project was a total debacle. (Dự án là một thất bại hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Catastrophe: thảm họa.
- Fiasco: thất bại ê chề, thảm bại.
- Disaster: thảm họa, tai họa.
- Collapse: sự sụp đổ.
Thành ngữ liên quan
(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng như một danh từ mạnh để nhấn mạnh mức độ thất bại.)
danh từ
- hiện tượng băng tan (trên mặt sôn)
- dòng nước lũ
- sự thất bại, sự tan rã, sự tán loạn (của đội quân thua trận)
- sự sụp đổ (của một chính phủ)