debenlitate

/di'biliteit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm yếu sức, làm suy nhược: Hành động làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên yếu ớt, mất sức mạnh, sức sống hoặc hiệu quả, thường về mặt thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The long illness had debilitated him. (Căn bệnh kéo dài đã làm ông ấy suy nhược.)
    • The country's economy was debilitated by years of conflict. (Nền kinh tế của đất nước bị suy yếu bởi nhiều năm xung đột.)
    • Constant stress can debilitate your immune system. (Căng thẳng triền miên có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong học thuật hoặc trang trọng: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản y học, phân tích chính trị, kinh tế hoặc văn chương để mô tả sự suy yếu nghiêm trọng hệ thống.
    • The debilitated state of the infrastructure hindered recovery efforts. (Tình trạng suy yếu của cơ sở hạ tầng đã cản trở các nỗ lực phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Debilitation (danh từ): sự làm suy nhược, tình trạng suy nhược.
    • The patient suffered from severe debilitation. (Bệnh nhân chịu đựng tình trạng suy nhược nghiêm trọng.)
  • Debilitated (tính từ): bị suy nhược, kiệt sức.
    • He was too debilitated to leave his bed. (Anh ấy quá suy nhược để có thể rời khỏi giường.)
  • Debilitating (tính từ): làm suy nhược, làm kiệt quệ.
    • She has a debilitating disease. ( ấy mắc một căn bệnh làm suy nhược cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaken: làm yếu đi (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Enfeeble: làm cho yếu ớt, không sức (nhấn mạnh sự mất sức lực).
  • Sap: rút bớt sức mạnh, làm cạn kiệt sức lực.
  • Undermine: làm suy yếu dần dần (thường dùng cho nền tảng, sức mạnh tiềm ẩn).
Từ trái nghĩa
  • Strengthen: làm cho mạnh mẽ, củng cố.
  • Fortify: tăng cường sức mạnh.
  • Invigorate: tiếp thêm sinh lực, làm hồi sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "debilitate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "debilitate")

ngoại động từ
  1. làm yếu sức, làm suy nhược