debenture

/di'bentʃə/
Học thuật
Thân thiện
debenture

A company issues a debenture to raise capital for a new factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy nợ, trái phiếu không thế chấp: Một loại chứng khoán nợ dài hạn do một công ty phát hành để huy động vốn. Người sở hữu debenture được công ty hứa hẹn trả lãi định kỳ hoàn trả vốn gốc vào một ngày đáo hạn nhất định. Khác với trái phiếu tài sản đảm bảo, debenture thường chỉ dựa trên uy tín khả năng tín dụng chung của công ty phát hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company issued debentures to raise capital for its new factory. (Công ty đã phát hành giấy nợ để huy động vốn cho nhà máy mới.)
    • Investors who hold these debentures receive a fixed interest rate annually. (Các nhà đầu nắm giữ những trái phiếu này nhận được một lãi suất cố định hàng năm.)
    • The debenture is a promise to repay the principal amount in ten years. (Giấy nợ một lời hứa hoàn trả số tiền gốc sau mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secured debenture": Trái phiếu bảo đảm (một loại hiếm hơn, tài sản thế chấp cụ thể).

    • Although most debentures are unsecured, the company offered secured debentures backed by its property portfolio. (Mặc dù hầu hết giấy nợ không thế chấp, công ty đã cung cấp trái phiếu bảo đảm được hỗ trợ bởi danh mục bất động sản của mình.)
  • "Convertible debenture": Trái phiếu chuyển đổi (có thể chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty phát hành trong tương lai).

    • He invested in convertible debentures, hoping to benefit if the company's share price rises. (Anh ấy đầu vào trái phiếu chuyển đổi, hy vọng được hưởng lợi nếu giá cổ phiếu của công ty tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Debenture stock (n): Cổ phần trái phiếu, một hình thức huy động vốn tương tự nhưng thường được phát hành với số lượng lớn ghi nhận quyền sở hữu trong một sổ cái chung thay vì bằng chứng chỉ riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Bond: Trái phiếu (nói chung, có thể hoặc không thế chấp).
  • IOU (I Owe You): Giấy ghi nợ (thông thường, không chính thức hơn).
  • Promissory note: Kỳ phiếu, hối phiếu (lời hứa trả tiền bằng văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "debenture")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "debenture")

debenture

A company issues a debenture to raise capital for a new factory.

danh từ
  1. giấy nợ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "debenture"