debit side
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kế toán, Tài chính):
- Bên có: Trong sổ sách kế toán, đây là bên ghi lại các khoản tiền phải trả, các khoản nợ hoặc chi phí. Nó thường nằm ở phía bên trái của một tài khoản chữ T (T-account) hoặc báo cáo tài chính, đối lập với bên ghi có (credit side).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All the expenses are recorded on the debit side of the ledger. (Tất cả các chi phí được ghi vào bên có của sổ cái.)
- The increase in assets is shown on the debit side. (Sự gia tăng tài sản được thể hiện ở bên có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the debit side": ở vào thế thâm hụt, thua lỗ hoặc có nhiều điểm bất lợi.
- After calculating all costs, the project is on the debit side. (Sau khi tính toán tất cả chi phí, dự án đang ở vào thế thua lỗ.)
- "the debit side of the account": bên nợ của tài khoản, nơi ghi nhận các giao dịch làm giảm vốn chủ sở hữu hoặc tăng tài sản.
- Please list all withdrawals on the debit side of the account. (Vui lòng liệt kê tất cả các khoản rút tiền ở bên nợ của tài khoản.)
Biến thể và từ gần giống
- Debit (n): Mục ghi nợ, khoản ghi nợ.
- A debit of $50 was made to your account. (Một khoản ghi nợ 50 đô la đã được thực hiện vào tài khoản của bạn.)
- Debit (v): Ghi nợ, trừ tiền.
- The bank will debit the amount from your savings. (Ngân hàng sẽ ghi nợ/trừ số tiền đó từ tài khoản tiết kiệm của bạn.)
- Credit side (n): Bên ghi có, đối lập với "debit side".
- Revenues are entered on the credit side. (Các khoản doanh thu được ghi vào bên có.)
Từ đồng nghĩa
- Charge side: Bên tính phí, bên ghi nợ (ít phổ biến hơn).
- Left-hand side (of an account): Bên trái (của một tài khoản kế toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "debit side")
Thành ngữ liên quan
- On the debit side of the ledger: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ những mặt tiêu cực, bất lợi hoặc tổn thất trong một tình huống.
- On the debit side of the ledger, the company lost several key clients. (Về mặt bất lợi, công ty đã mất một số khách hàng quan trọng.)
Noun
- bên có