debouchment
/di'bautʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sông: Vị trí nơi một dòng sông chảy ra và đổ vào một vùng nước lớn hơn, như biển, hồ, hoặc một con sông khác.
- (Quân sự) Sự ra khỏi đường hẻm, sự ra khỏi rừng sâu: Hành động di chuyển từ một không gian chật hẹp, kín đáo (như đường hẻm, khu rừng rậm) ra một khu vực rộng mở.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cửa sông):
- The debouchment of the Mekong River into the South China Sea is a vast delta. (Cửa sông Mekong đổ ra Biển Đông là một vùng châu thổ rộng lớn.)
- Pollution is often concentrated at the river's debouchment. (Ô nhiễm thường tập trung ở cửa sông.)
Danh từ (Nghĩa quân sự):
- The army's debouchment from the mountain pass was carefully planned. (Cuộc hành quân ra khỏi đèo núi của quân đội đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
- The sudden debouchment of troops from the forest surprised the enemy. (Việc binh lính đột ngột kéo ra từ rừng sâu đã làm quân địch bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Debouchment point": Điểm ra, vị trí thoát ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý hoặc quân sự để chỉ một vị trí cụ thể nơi sự thoát ra xảy ra.
- The geologists studied the debouchment point of the underground stream. (Các nhà địa chất nghiên cứu điểm đổ ra của dòng suối ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
Debouch (Động từ): Chảy ra, đổ ra; hoặc di chuyển ra khỏi một không gian chật hẹp.
- The stream debouches into a lake. (Con suối đổ vào một cái hồ.)
- The soldiers debouched from the valley. (Những người lính kéo ra từ thung lũng.)
Debouche (Danh từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "debouchment", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Mouth (of a river): Cửa sông.
- The mouth of the Red River is in Ba Lat. (Cửa sông Hồng nằm ở Ba Lạt.)
- Estuary: Vùng cửa sông, nơi nước ngọt và nước mặn gặp nhau.
- Emergence: Sự xuất hiện, sự lộ ra (gần nghĩa với nghĩa quân sự).
danh từ
- cửa sông
- (quân sự) sư ra khỏi đường hẻm, sự ra khỏi rừng sâu