debridement

Noun
  1. Làm sạch, Loại bỏ, Bóc tách hay Mở ổ (phẫu thuật loại bỏ vật lạ hay tế bào chết ra khỏi vết thương để tránh nhiễm trùng)
debridement
A surgeon performs a careful debridement on a patient's leg wound.