debriefing

Học thuật
Thân thiện
debriefing

The team gathers for a debriefing after the successful project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc báo cáo, tường trình sau khi hoàn thành nhiệm vụ: Một cuộc họp hoặc quá trình chính thức trong đó một người hoặc một nhóm báo cáo chi tiết phân tích về một nhiệm vụ, dự án hoặc sự kiện vừa diễn ra, thường để rút ra bài học kinh nghiệm hoặc thu thập thông tin.
    • Buổi thẩm vấn, phỏng vấn sau sự kiện: Một cuộc phỏng vấn hoặc thảo luận được tiến hành sau một sự kiện căng thẳng hoặc quan trọng (như một chiến dịch quân sự, một nhiệm vụ cứu hộ, hoặc một dự án lớn) để xem xét những đã xảy ra, đánh giá hiệu quả giải tỏa tâm lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team leader scheduled a debriefing for all members after the business trip. (Trưởng nhóm đã lên lịch một buổi báo cáo công việc cho tất cả thành viên sau chuyến công tác.)
    • A psychological debriefing was provided for the firefighters who responded to the major accident. (Một buổi trò chuyện tâm lý sau sự kiện đã được tổ chức cho các lính cứu hỏa đã ứng phó với vụ tai nạn lớn.)
    • The purpose of the debriefing is to identify what went well and what could be improved. (Mục đích của buổi tổng kết để xác định những điều đã làm tốt những điều có thể cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conduct/hold a debriefing": tiến hành, tổ chức một buổi báo cáo/tổng kết.

    • The manager will conduct a project debriefing next Monday. (Quản lý sẽ tiến hành một buổi tổng kết dự án vào thứ Hai tới.)
  • "Post-mission debriefing": buổi báo cáo sau nhiệm vụ (thường dùng trong quân sự, không gian hoặc các nhiệm vụ đặc biệt).

    • The astronauts underwent a lengthy post-mission debriefing. (Các phi hành gia đã trải qua một buổi báo cáo kéo dài sau nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Debrief (động từ): nghe báo cáo, phỏng vấn sau sự kiện.

    • The agent was debriefed upon returning from the field. (Điệp viên đã được nghe báo cáo sau khi trở về từ chiến trường.)
  • Briefing (danh từ): buổi phổ biến thông tin, chỉ thị trước khi thực hiện nhiệm vụ (trái nghĩa về mặt thời gian với "debriefing").

    • We had a briefing before the operation started. (Chúng tôi đã một buổi phổ biến thông tin trước khi chiến dịch bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Post-mortem (danh từ): cuộc phân tích, đánh giá sau khi sự việc kết thúc (thường dùng trong kinh doanh hoặc dự án).
  • After-action review (AAR): buổi xem xét, đánh giá sau hành động (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "debriefing". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to debrief").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "debriefing").

debriefing

The team gathers for a debriefing after the successful project.

Noun
  1. việc báo cáo công việc hay nhiệm vụ