debt ceiling

Học thuật
Thân thiện
debt ceiling

The government is discussing the debt ceiling in a legislative session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạn mức nợ: Giới hạn pháp tối đa về tổng số tiền một chính phủ được phép vay để tài trợ cho các hoạt động của mình. Đây một khái niệm tài chính công, thường được quy định bởi cơ quan lập pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Congress is debating whether to raise the debt ceiling. (Quốc hội đang tranh luận về việc nên nâng hạn mức nợ hay không.)
    • If the debt ceiling is not increased, the government risks defaulting on its obligations. (Nếu hạn mức nợ không được nâng lên, chính phủ nguy vỡ nợ các nghĩa vụ của mình.)
    • The country's debt ceiling was established decades ago. (Hạn mức nợ của quốc gia này được thiết lập từ nhiều thập kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the debt ceiling": chạm mức nợ tối đa, tức là tổng nợ chính phủ đã đạt đến giới hạn pháp cho phép.

    • The Treasury Department warned that the U.S. will hit the debt ceiling by next month. (Bộ Tài chính cảnh báo rằng Hoa Kỳ sẽ chạm mức nợ tối đa vào tháng tới.)
  • "to suspend the debt ceiling": tạm ngừng áp dụng hạn mức nợ, một biện pháp tạm thời cho phép chính phủ vay vượt quá giới hạn hiện tại trong một khoảng thời gian nhất định.

    • The law temporarily suspends the debt ceiling until after the election. (Đạo luật tạm thời ngừng áp dụng hạn mức nợ cho đến sau cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Debt limit (n): Giới hạn nợ (từ đồng nghĩa với "debt ceiling").

    • Negotiations over the debt limit are ongoing. (Các cuộc đàm phán về giới hạn nợ đang được tiến hành.)
  • Borrowing authority (n): Thẩm quyền vay mượn (khái niệm rộng hơn, bao gồm quyền vay nợ, có thể liên quan đến hạn mức nợ).

    • The bill grants the government new borrowing authority. (Dự luật trao thẩm quyền vay mượn mới cho chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Debt limit: Giới hạn nợ.
  • Statutory debt limit: Giới hạn nợ theo luật định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "debt ceiling" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "debt ceiling".)

debt ceiling

The government is discussing the debt ceiling in a legislative session.

Noun
  1. hạn mức nợ

Từ đồng nghĩa