decadron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thuốc corticosteroid: "Decadron" là tên thương mại của một loại thuốc thuộc nhóm hormone steroid, được tổng hợp tương tự như hormone từ vỏ thượng thận. Nó chủ yếu được sử dụng trong điều trị các tình trạng dị ứng và viêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Decadron to reduce the severe inflammation. (Bác sĩ kê đơn Decadron để giảm tình trạng viêm nặng.)
- She took Decadron for her allergic reaction. (Cô ấy đã uống Decadron cho phản ứng dị ứng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Decadron therapy": liệu pháp điều trị bằng Decadron.
- The patient responded well to the short course of Decadron therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu trình điều trị ngắn bằng Decadron.)
Biến thể và từ gần giống
Dexamethasone (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Decadron. Đây là tên thuốc theo thành phần hóa học.
- Decadron contains the active ingredient dexamethasone. (Decadron có chứa hoạt chất dexamethasone.)
Corticosteroid (n): Nhóm thuốc kháng viêm mạnh, bao gồm các chất như dexamethasone (Decadron).
- Corticosteroids like Decadron should be used under medical supervision. (Các corticosteroid như Decadron nên được sử dụng dưới sự giám sát y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Dexamethasone Intensol: Một tên thương mại khác của cùng hoạt chất dexamethasone.
- Dexone: Một tên thương mại khác của cùng hoạt chất dexamethasone.
- Hexadrol: Một tên thương mại khác của cùng hoạt chất dexamethasone.
- Oradexon: Một tên thương mại khác của cùng hoạt chất dexamethasone.
Lưu ý sử dụng
- Danh từ riêng: "Decadron" là một danh từ riêng, viết hoa chữ cái đầu, vì nó là tên thương mại của một loại dược phẩm cụ thể.
- Sử dụng theo chỉ định: Thuốc này là một corticosteroid mạnh và chỉ nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ do có thể có tác dụng phụ đáng kể.
Noun
- thuốc loại hormone steroid do vỏ thượng thận tổng hợp dùng để chữa dị ứng hoặc viêm