decaf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cà phê đã loại bỏ caffeine: "decaf" là từ viết tắt thông dụng của "decaffeinated coffee", dùng để chỉ loại cà phê đã được xử lý để loại bỏ phần lớn hoặc toàn bộ chất caffeine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'll have a cup of decaf, please. (Tôi muốn một tách cà phê decaf, làm ơn.)
- She drinks decaf in the evening to avoid staying awake all night. (Cô ấy uống cà phê decaf vào buổi tối để tránh bị thức trắng đêm.)
- This restaurant serves both regular coffee and decaf. (Nhà hàng này phục vụ cả cà phê thường và cà phê decaf.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to order a decaf": gọi một ly cà phê decaf.
- After 6 p.m., I always order a decaf. (Sau 6 giờ tối, tôi luôn gọi một ly cà phê decaf.)
Biến thể và từ gần giống
- Decaffeinated (adj): đã được khử caffeine. Đây là dạng đầy đủ của "decaf".
- Decaffeinated coffee is a good option for sensitive individuals. (Cà phê đã khử caffeine là một lựa chọn tốt cho những người nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Caffeine-free coffee: cà phê không chứa caffeine.
- Decaffeinated coffee: cà phê đã khử caffeine.