decagonal
/de'kægənəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hình mười cạnh: Mô tả một hình học phẳng có đúng mười cạnh thẳng và mười góc.
- Có mười cạnh: Dùng để chỉ đặc điểm của một vật thể hoặc hình dạng có mười cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden was designed with a decagonal fountain at its center. (Khu vườn được thiết kế với một đài phun nước hình mười cạnh ở trung tâm.)
- A stop sign is octagonal, but some rare traffic signs are decagonal. (Biển báo dừng có hình bát giác, nhưng một số biển báo giao thông hiếm có hình mười cạnh.)
- The architect proposed a decagonal floor plan for the unique pavilion. (Kiến trúc sư đề xuất một mặt bằng hình mười cạnh cho gian hàng độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"decagonal prism": lăng trụ mười cạnh.
- The crystal structure resembled a decagonal prism. (Cấu trúc tinh thể giống như một lăng trụ mười cạnh.)
"decagonal symmetry": tính đối xứng thập giác.
- Some quasicrystals exhibit decagonal symmetry. (Một số giả tinh thể thể hiện tính đối xứng thập giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Decagon (danh từ): hình mười cạnh.
- A regular decagon has ten equal sides and angles. (Một hình mười cạnh đều có mười cạnh và góc bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Ten-sided: có mười cạnh.
- Polygonal with ten sides: đa giác có mười cạnh.
tính từ
- (toán học) (thuộc) hình mười cạnh; có mười cạnh