decalcification

/'di:,kælsifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
decalcification

The dentist explained that decalcification can cause white spots on teeth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất canxi: Quá trình trong đó canxi bị loại bỏ hoặc giảm đi từ xương, răng, hoặc các cứng khác của cơ thể, thường dẫn đến việc chúng trở nên yếu dễ gãy hơn.
    • Sự làm mất canxi: Hành động hoặc quá trình hóa học nhằm loại bỏ muối canxi (như canxi cacbonat) khỏi một vật liệu, chẳng hạn như trong việc xử lý mẫu vật trong phòng thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Osteoporosis is often associated with bone decalcification. (Bệnh loãng xương thường liên quan đến sự mất canxi của xương.)
    • The dentist explained that the white spots on the X-ray could indicate early decalcification of the enamel. (Nha sĩ giải thích rằng những đốm trắng trên phim X-quang có thể cho thấy sự mất canxi sớm của men răng.)
    • The decalcification of the fossil sample was necessary before it could be studied under the microscope. (Việc làm mất canxi của mẫu hóa thạch cần thiết trước khi có thể được nghiên cứu dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học nha khoa: "Decalcification" thường được dùng để mô tả một tình trạng bệnh , dấu hiệu cảnh báo của các vấn đề như loãng xương hoặc sâu răng.
    • Preventing tooth decalcification involves good oral hygiene and fluoride. (Ngăn ngừa sự mất canxi ở răng liên quan đến vệ sinh răng miệng tốt fluor.)
  • Trong phòng thí nghiệm lịch sử tự nhiên: Đây một bước xử lý để làm mềm các mẫu vật cứng (như xương, vỏ ) bằng cách ngâm trong axit nhẹ, giúp cắt lát mỏng để quan sát cấu trúc bên trong.
    • The decalcification process took two weeks in a weak acetic acid solution. (Quá trình làm mất canxi mất hai tuần trong dung dịch axit axetic loãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Decalcify (động từ): làm mất canxi, khử calci.
    • Acidic drinks can decalcify tooth enamel over time. (Đồ uống tính axit có thể làm mất canxi men răng theo thời gian.)
  • Decalcified (tính từ): đã bị mất canxi.
    • The decalcified bone specimen was ready for sectioning. (Mẫu xương đã được khử calci sẵn sàng để cắt lát.)
Từ đồng nghĩa
  • Demineralization (n): sự khử khoáng (đặc biệt mất các khoáng chất như canxi phốt pho).
  • Calcium loss (n): sự mất canxi.
Từ trái nghĩa
  • Calcification (n): sự vôi hóa, sự lắng đọng canxi.
  • Mineralization (n): sự khoáng hóa.
decalcification

The dentist explained that decalcification can cause white spots on teeth.

danh từ
  1. sự làm mất canxi; sự mất canxi