decalescence

Học thuật
Thân thiện
decalescence

A scientist observes decalescence on a temperature graph during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng giảm nhiệt đột ngột: Hiện tượng xảy ra khi một kim loại đang được nung nóng sự chậm lại đột ngột trong tốc độ tăng nhiệt độ. Sự chậm lại này gây ra bởi sự thay đổi trong cấu trúc tinh thể bên trong của kim loại.
    • Sự hấp thụ nhiệt: Trong quá trình này, kim loại hấp thụ nhiệt không làm tăng nhiệt độ đáng kể, do năng lượng được sử dụng để thay đổi cấu trúc vi .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decalescence of the steel sample was observed at 750°C, indicating a phase change. (Hiện tượng giảm nhiệt đột ngột của mẫu thép được quan sát ở 750°C, cho thấy một sự chuyển pha.)
    • During heat treatment, decalescence is a critical point that metallurgists monitor closely. (Trong quá trình xử lý nhiệt, hiện tượng giảm nhiệt đột ngột một điểm quan trọng các nhà luyện kim theo dõi sát sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of decalescence": Điểm giảm nhiệt đột ngột.
    • The point of decalescence for iron occurs at its Curie temperature. (Điểm giảm nhiệt đột ngột của sắt xảy ranhiệt độ Curie của .)
  • Dùng trong phân tích nhiệt: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các biểu đồ phân tích nhiệt vi sai (DTA) hoặc nhiệt lượng quét (DSC) để mô tả sự hấp thụ nhiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Decalescent (adj): tính chất giảm nhiệt đột ngột.
    • The decalescent point is marked on the cooling curve. (Điểm giảm nhiệt được đánh dấu trên đường cong làm nguội.)
  • Recalescence (n): Hiện tượng tăng nhiệt đột ngột (thường khi làm nguội), trái ngược với decalescence.
    • Recalescence is observed during the cooling phase of some metals. (Hiện tượng tăng nhiệt đột ngột được quan sát thấy trong giai đoạn làm nguội của một số kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal arrest: Sự dừng nhiệt (trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ sự tạm dừng thay đổi nhiệt độ).
  • Heat absorption point: Điểm hấp thụ nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

decalescence

A scientist observes decalescence on a temperature graph during an experiment.

Noun
  1. Việc làm giảm nhiệt một kim loại