decampment

/di'kæmpmənt/
Học thuật
Thân thiện
decampment

The soldiers began their decampment at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhổ trại, sự rút trại: Hành động dỡ bỏ một trại tạm thời hoặc rời khỏi một địa điểm cắm trại.
    • Sự bỏ trốn, sự tẩu thoát, sự chuồn: Hành động rời đi một cách bí mật hoặc vội vã, thường để tránh một tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decampment of the army was completed before dawn. (Việc nhổ trại của quân đội đã hoàn thành trước bình minh.)
    • His sudden decampment from the party left everyone confused. (Sự bỏ trốn đột ngột của anh ta khỏi bữa tiệc khiến mọi người bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A hasty decampment": Một sự rút lui hoặc bỏ trốn vội vàng.
    • The scandal led to the CEO's hasty decampment from the company. (Vụ bê bối dẫn đến sự tẩu thoát vội vàng của CEO khỏi công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Decamp (động từ): nhổ trại, bỏ trốn.
    • They decided to decamp to a safer location. (Họ quyết định nhổ trại đến một địa điểm an toàn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Departure: sự khởi hành, sự rời đi.
  • Flight: sự chạy trốn.
  • Retreat: sự rút lui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "decampment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decampment")

decampment

The soldiers began their decampment at dawn.

danh từ
  1. sự nhổ trại, sự rút trại
  2. sự bỏ trốn, sự tẩu thoát, sự chuồn