decanadrous

/di'kændrəs/
Học thuật
Thân thiện
decanadrous

A botanist examines a decanadrous flower under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mười nhị (hoa): Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một bông hoa chính xác mười nhị hoa (cơ quan sinh sản đực của hoa).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the rare flower as decanadrous. (Nhà thực vật học xác định bông hoa quý hiếm đó mười nhị.)
    • A decanadrous structure is a key identifying feature of this plant species. (Cấu trúc mười nhị một đặc điểm nhận dạng chính của loài thực vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc phân loại học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • -androus: Hậu tố trong tiếng Anh có nghĩa liên quan đến nhị hoa ( dụ: monandrous - một nhị, polyandrous - nhiều nhị).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Cách diễn đạt mô tả tương đương "having ten stamens".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
decanadrous

A botanist examines a decanadrous flower under a magnifying glass.

tính từ
  1. (thực vật học) mười nhị (hoa)