decanal

/di'keinl/
Học thuật
Thân thiện
decanal

The dean leads the decanal meeting in the old hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trưởng tu viện: Từ này mô tả những liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc khu vực dưới sự quản lý của một trưởng tu viện (dean).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The decanal responsibilities include overseeing the daily services. (Những trách nhiệm thuộc về trưởng tu viện bao gồm giám sát các buổi lễ hàng ngày.)
    • He lives in the decanal residence near the cathedral. (Ông ấy sống trong dinh thự thuộc về trưởng tu viện gần nhà thờ chính tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decanal authority": quyền hạn của trưởng tu viện.

    • The dispute was settled by the bishop and the decanal authority. (Vụ tranh chấp đã được giải quyết bởi giám mục quyền hạn của trưởng tu viện.)
  • "Decanal chapter": hội đồng (hoặc chương) dưới sự chủ tọa của trưởng tu viện.

    • The matter was discussed in the decanal chapter. (Vấn đề đã được thảo luận trong hội đồng dưới sự chủ tọa của trưởng tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dean (n): trưởng tu viện, viện trưởng, khoa trưởng.

    • The dean of the faculty will give a speech. (Vị khoa trưởng của khoa sẽ phát biểu.)
  • Deanery (n): khu vực hoặc dinh thự của trưởng tu viện.

    • The old deanery is now a historical museum. (Dinh thự của trưởng tu viện giờ một bảo tàng lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the dean: thuộc về trưởng tu viện/khoa trưởng.
  • Presbyteral: (trong một số ngữ cảnh tôn giáo) thuộc về hàng giáo sĩ cao cấp, có thể có nghĩa gần tương đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "decanal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decanal").

decanal

The dean leads the decanal meeting in the old hall.

tính từ
  1. (thuộc) trưởng tu viện