decapitation

/di,kæpi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chặt đầu, sự chém đầu: Hành động cắt đứt hoặc tách rời đầu khỏi thân thể, thường một hình thức xử tử.
    • Sự xử trảm: Hành động xử tử một người bằng cách chặt đầu, đặc biệt như một hình phạt chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guillotine was a device used for decapitation during the French Revolution. (Máy chém một công cụ được sử dụng để xử trảm trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
    • The ancient law prescribed decapitation for the crime of treason. (Luật cổ quy định hình phạt chém đầu cho tội phản quốc.)
    • The forensic report confirmed that the cause of death was decapitation. (Báo cáo pháp y xác nhận nguyên nhân tử vong do bị chặt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symbolic decapitation": Sự chặt đầu mang tính biểu tượng, thường dùng trong chính trị hoặc tổ chức để chỉ việc loại bỏ người lãnh đạo.
    • The board's vote resulted in the symbolic decapitation of the company's leadership. (Cuộc bỏ phiếu của hội đồng quản trị dẫn đến sự thay đổi mang tính biểu tượng trong ban lãnh đạo công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Decapitate (động từ): chặt đầu, chém đầu.
    • The statue was decapitated by vandals. (Bức tượng đã bị những kẻ phá hoại chặt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Beheading: sự chặt đầu (nghĩa hoàn toàn tương đương).
  • Execution by beheading: sự xử tử bằng cách chặt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "decapitation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decapitation")

danh từ
  1. sự chém đầu, sự chặt đầu, sự xử trảm