decarbonate
/di:'kɑ:bəneit/ Cách viết khác : (decarbonize) /di:'kɑ:benaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hóa học, Kỹ thuật):
- Khử cacbon: Quá trình loại bỏ cacbon hoặc các hợp chất của cacbon (như carbon dioxide - CO₂) khỏi một chất hoặc một hệ thống.
- Khử axit cacbonic: Cụ thể hơn, chỉ việc loại bỏ axit cacbonic (H₂CO₃) hoặc carbon dioxide hòa tan ra khỏi một dung dịch.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new technology helps decarbonate industrial emissions before they are released into the atmosphere. (Công nghệ mới giúp khử cacbon từ khí thải công nghiệp trước khi chúng được thải ra khí quyển.)
- To make the soda water flat, you can decarbonate it by leaving it open or stirring it vigorously. (Để làm nước soda hết ga, bạn có thể khử axit cacbonic bằng cách để nó mở nắp hoặc khuấy mạnh.)
- The goal is to decarbonate the entire energy sector within the next few decades. (Mục tiêu là khử cacbon toàn bộ ngành năng lượng trong vài thập kỷ tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Decarbonated" (Tính từ/quá khứ phân từ): Đã được khử cacbon/khử ga.
- This is a bottle of decarbonated water. (Đây là một chai nước đã được khử ga.)
- "Decarbonation" (Danh từ): Sự khử cacbon, quá trình khử cacbon.
- Decarbonation of the economy is essential to combat climate change. (Sự khử cacbon nền kinh tế là điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Decarbonize / Decarbonise (Ngoại động từ): (Thường dùng trong bối cảnh năng lượng, môi trường) Khử cacbon, giảm thiểu hoặc loại bỏ lượng khí thải carbon.
- Many countries have pledged to decarbonize their power grids. (Nhiều quốc gia đã cam kết khử cacbon lưới điện của họ.)
- Decarburize (Ngoại động từ): (Chuyên ngành luyện kim) Khử cacbon, loại bỏ cacbon khỏi kim loại (như thép).
- Carbon removal (Danh từ): Loại bỏ carbon (một thuật ngữ rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Remove carbon (dioxide): Loại bỏ cacbon (điôxít).
- Degas (trong ngữ cảnh cụ thể về đồ uống có ga): Khử ga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "decarbonate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decarbonate".
ngoại động từ
- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic