decarbonize
/di:'kɑ:bəneit/ Cách viết khác : (decarbonize) /di:'kɑ:benaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật, Môi trường) Khử cacbon, loại bỏ cacbon: Hành động giảm hoặc loại bỏ lượng khí thải carbon dioxide (CO₂) và các khí nhà kính khác từ một quy trình, hệ thống, ngành công nghiệp hoặc nền kinh tế.
- (Hóa học) Khử cacbon: Quá trình loại bỏ carbon hoặc các hợp chất của carbon (như axit cacbonic) khỏi một chất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government has a plan to decarbonize the energy sector by 2050. (Chính phủ có kế hoạch khử cacbon cho ngành năng lượng vào năm 2050.)
- Many companies are investing in new technologies to decarbonize their manufacturing processes. (Nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ mới để khử cacbon cho quy trình sản xuất của họ.)
- The chemical process is designed to decarbonize the liquid, removing all carbonic acid. (Quy trình hóa học được thiết kế để khử cacbon khỏi chất lỏng, loại bỏ tất cả axit cacbonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to decarbonize an economy": chuyển đổi một nền kinh tế sang mô hình ít phát thải carbon.
- The global challenge is to decarbonize our economies while ensuring energy security. (Thách thức toàn cầu là khử cacbon cho các nền kinh tế trong khi vẫn đảm bảo an ninh năng lượng.)
- "to decarbonize transport": chuyển đổi hệ thống giao thông vận tải sang sử dụng các nguồn năng lượng sạch.
- Electric vehicles are key to decarbonizing transport in cities. (Xe điện là chìa khóa để khử cacbon cho giao thông vận tải trong các thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Decarbonization (danh từ): Sự khử cacbon, quá trình khử cacbon.
- The decarbonization of industry is a slow but necessary process. (Sự khử cacbon trong công nghiệp là một quá trình chậm nhưng cần thiết.)
- Carbon-neutral (tính từ): Trung hòa carbon, trạng thái mà lượng carbon thải ra được cân bằng bằng lượng carbon loại bỏ.
- The company aims to become carbon-neutral by 2030. (Công ty đặt mục tiêu trở thành trung hòa carbon vào năm 2030.)
- Decarbonated (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được khử cacbon.
- This is decarbonated water. (Đây là nước đã được khử cacbon.)
Từ đồng nghĩa
- Decarbonise: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Decarburize (kỹ thuật luyện kim): Khử cacbon (khỏi kim loại, như thép).
- Reduce carbon emissions: Giảm phát thải carbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được mô tả trực tiếp bằng động từ "decarbonize" và đối tượng của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decarbonize".)
ngoại động từ
- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic